Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thắng game" (1)
thắng game
Tiếng Anh
Cụm từto win a game (in tennis)
Alcaraz đã thắng game giao bóng quyết định.
Alcaraz won the decisive service game.
Từ liên quan "thắng game" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thắng game" (1)
Alcaraz đã thắng game giao bóng quyết định.
Alcaraz won the decisive service game.
